Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 7/2002

Lịch âm dương tháng 7/2002 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2002

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 1/7/2002

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 21/5 Năm Nhâm Ngọ

Canh Ngọ thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 21/5 Năm Nhâm Ngọ
Can chi ngày Canh Ngọ Tháng Bính Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất ven đường
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/2002

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Xuất hành, đi xaHuấn luyện ngựa trâuLấy mật ong

Việc nên kiêng

Làm lễ chayXây dựng nhàKhởi công đào đấtĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Tạ ơn thần linhĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Tháng 7/2002 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 7/2002 có 15 ngày hoàng đạo: 1/7, 3/7, 4/7, 9/7, 10/7, 12/7, 15/7, 17/7, 18/7, 21/7, 22/7, 24/7, 27/7, 29/7, 30/7. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 7/2002 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 6 âm lịch là ngày 10/7/2002; Rằm tháng 6 âm lịch là ngày 24/7/2002.

Tháng 7/2002 có những tiết khí nào?

Tiết Tiểu Thử bắt đầu ngày 7/7; Tiết Đại Thử bắt đầu ngày 23/7.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.