Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 7/2068

Lịch âm dương tháng 7/2068 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2068

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 1/7/2068

Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ
Âm lịch 03/6 Năm Mậu Tý

Đinh Tỵ thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 03/6 Năm Mậu Tý
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Mậu Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 20/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/2068

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtKhởi công xây dựngLắp đặt cửa chínhAn giường, đặt giường mớiTrồng cây, gieo hạtĐắp đêTrát vá tườngLàm chuồng trại

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânĐào giếngDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhàRước lửa, di dời bàn thờXuất hành, đi xaTổ chức tang lễAn táng, chôn cấtKhai quang điểm nhãnCắt tócĐón thêm người vào nhà

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Tháng 7/2068 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 7/2068 có 17 ngày hoàng đạo: 2/7, 4/7, 5/7, 6/7, 7/7, 10/7, 11/7, 13/7, 16/7, 18/7, 19/7, 22/7, 23/7, 25/7, 28/7, 30/7, 31/7. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 7/2068 là ngày nào?

Rằm tháng 6 âm lịch là ngày 13/7/2068; Mùng 1 tháng 7 âm lịch là ngày 29/7/2068.

Tháng 7/2068 có những tiết khí nào?

Tiết Tiểu Thử bắt đầu ngày 6/7; Tiết Đại Thử bắt đầu ngày 22/7.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.