Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 9/2040

Lịch âm dương tháng 9/2040 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2040

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 1/9/2040

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 25/7 Năm Canh Thân

Nhâm Thìn mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 25/7 Năm Canh Thân
Can chi ngày Nhâm Thìn Tháng Giáp Thân
Ngũ hành Thủy Thủy dòng chảy
Tiết khí Xử Thử Từ ngày 22/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/9/2040

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cầu phúcCầu con cáiGiải trừ, tẩy uếĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Khởi công đào đấtKhởi công xây dựngXả nước, dẫn nướcXây kho bãiKhai trươngNhận nuôi gia súcChăn nuôi gia súc

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Tháng 9/2040 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 9/2040 có 15 ngày hoàng đạo: 1/9, 2/9, 4/9, 9/9, 11/9, 12/9, 15/9, 16/9, 18/9, 21/9, 23/9, 24/9, 27/9, 28/9, 30/9. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 9/2040 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 8 âm lịch là ngày 6/9/2040; Rằm tháng 8 âm lịch là ngày 20/9/2040.

Tháng 9/2040 có những tiết khí nào?

Tiết Bạch Lộ bắt đầu ngày 7/9; Tiết Thu Phân bắt đầu ngày 22/9.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.