Lịch vạn niên
Ngày 1/7/1968 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Thân thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1968 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Thân.
Ngày 1/7/1968 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Nhâm Thân, tháng mậu ngọ, năm mậu thân.
Ngày 1/7/1968 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Lắp đặt máy móc, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Tắm gội, tẩy trần, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An giường, đặt giường mới, Xây bếp mới, Khởi công đào đất.
Các giờ hoàng đạo ngày 1/7/1968 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 1/7/1968 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?