Lịch vạn niên
Ngày 22/7/1968 dương lịch là ngày 27/6 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Tỵ thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1968 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Thân.
Ngày 22/7/1968 dương lịch là ngày 27/6 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Quý Tỵ, tháng kỷ mùi, năm mậu thân.
Ngày 22/7/1968 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Lễ nạp thái (dạm ngõ). Nên kiêng: Chuyển nhà, dọn nhà, Trồng cây, gieo hạt, Xuất hành, đi xa, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 22/7/1968 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 22/7/1968 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?