Lịch vạn niên
Ngày 10/11/1941 dương lịch là ngày 22/9 âm lịch, năm Tân Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Tuất — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1941 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Tân Tỵ.
Ngày 10/11/1941 dương lịch là ngày 22/9 âm lịch năm Tân Tỵ. Ngày Nhâm Tuất, tháng kỷ hợi, năm tân tỵ.
Ngày 10/11/1941 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ thành niên, An giường, đặt giường mới, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Gặp gỡ thân hữu, Bít hang hốc. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Đào giếng, An táng, chôn cất, Tạ đất, lễ tất công.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/11/1941 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/11/1941 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 08/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?