Lịch vạn niên
Ngày 10/2/1968 dương lịch là ngày 12/1 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Tuất — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 2/1968 có 29 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Thân.
Ngày 10/2/1968 dương lịch là ngày 12/1 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Canh Tuất, tháng giáp dần, năm mậu thân.
Ngày 10/2/1968 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Đan lưới, Nhập quan, Mãn tang, Mặc tang phục, Di dời quan tài, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/2/1968 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/2/1968 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?