Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/2/1968

Ngày 9/2/1968 dương lịch là ngày 11/1 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1968

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 9/2/1968

Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ
Âm lịch 11/1 Năm Mậu Thân

Kỷ Dậu thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 11/1 Năm Mậu Thân
Can chi ngày Kỷ Dậu Tháng Giáp Dần
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 05/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/2/1968

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiKhai quang điểm nhãnRước lửa, di dời bàn thờXuất hành, đi xaTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhàThượng lương

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânXây bếp mớiAn giường, đặt giường mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mùi13:00–14:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/2/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/2/1968 dương lịch là ngày 11/1 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Kỷ Dậu, tháng giáp dần, năm mậu thân.

Ngày 9/2/1968 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/2/1968 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Rước lửa, di dời bàn thờ, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xây bếp mới, An giường, đặt giường mới.

Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1968 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/2/1968 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 9/2/1968 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/2/1968 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.