Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/4/2054

Ngày 10/4/2054 dương lịch là ngày 3/3 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2054

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 10/4/2054

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 03/3 Năm Giáp Tuất

Tân Tỵ thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 03/3 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Tân Tỵ Tháng Mậu Thìn
Ngũ hành Kim Kim bạch lạp
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/4/2054

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tắm gội, tẩy trầnLàm lễ chayGiải trừ, tẩy uếKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trịGặp gỡ thân hữuLàm chuồng trạiTrồng cây, gieo hạtCắt tócQuét dọn nhà cửa

Việc nên kiêng

Khai trươngCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiĐào giếngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTạ ơn thần linhTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/4/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/4/2054 dương lịch là ngày 3/3 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Tân Tỵ, tháng mậu thìn, năm giáp tuất.

Ngày 10/4/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/4/2054 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Làm lễ chay, Giải trừ, tẩy uế, Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị, Gặp gỡ thân hữu. Nên kiêng: Khai trương, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 10/4/2054 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/4/2054 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/4/2054 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/4/2054 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.