Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/10/2003

Ngày 11/10/2003 dương lịch là ngày 16/9 âm lịch, năm Quý Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 10/2003

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 11/10/2003

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 16/9 Năm Quý Mùi

Đinh Tỵ — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 16/9 Năm Quý Mùi
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Nhâm Tuất
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Hàn Lộ Từ ngày 09/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/10/2003

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânCầu con cáiLễ nạp thái (dạm ngõ)Đón thêm người vào nhàThu tài, nhận tiềnĐan lướiNhận nuôi gia súcChăn nuôi gia súcGặp gỡ thân hữu

Việc nên kiêng

Thượng lươngXây bếp mớiChặt câyXuất hành, đi xaAn táng, chôn cấtLắp đặt cửa chínhCắt tóc

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/10/2003 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/10/2003 dương lịch là ngày 16/9 âm lịch năm Quý Mùi. Ngày Đinh Tỵ, tháng nhâm tuất, năm quý mùi.

Ngày 11/10/2003 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/10/2003 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Cầu con cái, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đón thêm người vào nhà, Thu tài, nhận tiền, Đan lưới. Nên kiêng: Thượng lương, Xây bếp mới, Chặt cây, Xuất hành, đi xa.

Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2003 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/10/2003 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 11/10/2003 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/10/2003 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 09/10.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.