Lịch vạn niên
Ngày 11/4/2033 dương lịch là ngày 12/3 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Thìn — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/2033 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 11/4/2033 dương lịch là ngày 12/3 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Nhâm Thìn, tháng bính thìn, năm quý sửu.
Ngày 11/4/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Đón thêm người vào nhà, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An giường, đặt giường mới, Giải trừ, tẩy uế, Lễ thành niên. Nên kiêng: Đào giếng, Khởi công đào đất, Động thổ, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/2033 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/4/2033 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?