Lịch vạn niên
Lịch âm dương tháng 11/2033 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.
Bính Thìn — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 11/2033 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Tháng 11/2033 có 16 ngày hoàng đạo: 1/11, 2/11, 5/11, 6/11, 7/11, 8/11, 10/11, 13/11, 15/11, 16/11, 19/11, 20/11, 22/11, 25/11, 27/11, 28/11. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.
Rằm tháng 10 âm lịch là ngày 6/11/2033; Mùng 1 tháng 11 âm lịch là ngày 22/11/2033.
Tiết Lập Đông bắt đầu ngày 7/11; Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu ngày 22/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.
Cần giải đáp thắc mắc?