Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/4/2049

Ngày 11/4/2049 dương lịch là ngày 10/3 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2049

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 11/4/2049

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
Âm lịch 10/3 Năm Kỷ Tỵ

Bính Thìn — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 10/3 Năm Kỷ Tỵ
Can chi ngày Bính Thìn Tháng Mậu Thìn
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/4/2049

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaHuấn luyện ngựa trâuQuét dọn nhà cửa

Việc nên kiêng

Khai quang điểm nhãnChặt câyAn táng, chôn cấtĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Tỵ09:00–10:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Xây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhàAn giường, đặt giường mới

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/4/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/4/2049 dương lịch là ngày 10/3 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ngày Bính Thìn, tháng mậu thìn, năm kỷ tỵ.

Ngày 11/4/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/4/2049 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Huấn luyện ngựa trâu, Quét dọn nhà cửa. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Chặt cây, An táng, chôn cất, Động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2049 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/2049 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 11/4/2049 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/4/2049 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.