Lịch vạn niên
Ngày 12/4/2049 dương lịch là ngày 11/3 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Tỵ mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/2049 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Tỵ.
Ngày 12/4/2049 dương lịch là ngày 11/3 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ngày Đinh Tỵ, tháng mậu thìn, năm kỷ tỵ.
Ngày 12/4/2049 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn. Nên kiêng: Tu sửa phần mộ, Xây cầu, Xây bếp mới, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 12/4/2049 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 12/4/2049 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?