Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/6/1997

Ngày 11/6/1997 dương lịch là ngày 7/5 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1997

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 11/6/1997

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 07/5 Năm Đinh Sửu

Giáp Thân thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 07/5 Năm Đinh Sửu
Can chi ngày Giáp Thân Tháng Bính Ngọ
Ngũ hành Thủy Thủy suối nguồn
Tiết khí Mang Chủng Từ ngày 05/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/6/1997

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Khai quang điểm nhãnCầu con cáiXuất hành, đi xaLễ thành niênCưới hỏi, lễ hôn nhânChặt câyDựng giá đỡKhoan đục cộtTu sửa nhà cửaChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiKhai trương

Việc nên kiêng

An giường, đặt giường mớiXuất hàng hóaXây bếp mớiKhởi công đào đấtĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tỵ09:00–10:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/6/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/6/1997 dương lịch là ngày 7/5 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Giáp Thân, tháng bính ngọ, năm đinh sửu.

Ngày 11/6/1997 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/6/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Cầu con cái, Xuất hành, đi xa, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chặt cây. Nên kiêng: An giường, đặt giường mới, Xuất hàng hóa, Xây bếp mới, Khởi công đào đất.

Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1997 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/6/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 11/6/1997 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/6/1997 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 05/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.