Lịch vạn niên
Ngày 16/6/1997 dương lịch là ngày 12/5 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Sửu mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 6/1997 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 16/6/1997 dương lịch là ngày 12/5 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Kỷ Sửu, tháng bính ngọ, năm đinh sửu.
Ngày 16/6/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa, Lắp đặt máy móc, Tế tự, cúng lễ, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn. Nên kiêng: Khai trương, Lắp đặt cửa chính, Đào giếng, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/6/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 16/6/1997 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 05/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?