Lịch vạn niên
Ngày 12/11/1968 dương lịch là ngày 22/9 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Tuất thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1968 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Thân.
Ngày 12/11/1968 dương lịch là ngày 22/9 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Bính Tuất, tháng quý hợi, năm mậu thân.
Ngày 12/11/1968 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: An giường, đặt giường mới, Tế tự, cúng lễ, Đào ao, Trát vá tường, Nhập quan, Di dời quan tài. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Chuyển nhà, dọn nhà, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 12/11/1968 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 12/11/1968 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?