Lịch vạn niên
Ngày 18/11/1968 dương lịch là ngày 28/9 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Thìn thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1968 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Thân.
Ngày 18/11/1968 dương lịch là ngày 28/9 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Nhâm Thìn, tháng quý hợi, năm mậu thân.
Ngày 18/11/1968 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cắt tóc, Châm cứu chữa bệnh, Giải trừ, tẩy uế, Đón thêm người vào nhà, Cắt móng tay, móng chân. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất, Đóng thuyền, Đào ao.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/11/1968 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 18/11/1968 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?