Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 12/7/1996

Ngày 12/7/1996 dương lịch là ngày 27/5 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1996

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 12/7/1996

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 27/5 Năm Bính Tý

Canh Tuất mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 27/5 Năm Bính Tý
Can chi ngày Canh Tuất Tháng Ất Mùi
Ngũ hành Kim Kim vòng châm
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 12/7/1996

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTu sửa tường ràoSan đường, làm đường

Việc nên kiêng

Khai trươngKhởi công đào đấtĐộng thổCưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửaAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcLàm lễ chayĐính hôn
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửaXây đình chùa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/7/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 12/7/1996 dương lịch là ngày 27/5 âm lịch năm Bính Tý. Ngày Canh Tuất, tháng ất mùi, năm bính tý.

Ngày 12/7/1996 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/7/1996 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường. Nên kiêng: Khai trương, Khởi công đào đất, Động thổ, Cưới hỏi, lễ hôn nhân.

Giờ hoàng đạo ngày 12/7/1996 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 12/7/1996 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 12/7/1996 thuộc tiết khí nào?

Ngày 12/7/1996 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.