Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/7/1996

Ngày 9/7/1996 dương lịch là ngày 24/5 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1996

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 9/7/1996

Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ
Âm lịch 24/5 Năm Bính Tý

Đinh Mùi mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 24/5 Năm Bính Tý
Can chi ngày Đinh Mùi Tháng Ất Mùi
Ngũ hành Thủy Thủy sông trời
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/7/1996

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễTu sửa nhà cửaXuất hành, đi xaXây dựng nhàDựng cột nhàChế tạo xe cộHuấn luyện ngựa trâuLàm chuồng trạiLấy mật ong

Việc nên kiêng

Khởi công đào đấtĐộng thổĐào giếngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mới
Mão05:00–06:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửa
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/7/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/7/1996 dương lịch là ngày 24/5 âm lịch năm Bính Tý. Ngày Đinh Mùi, tháng ất mùi, năm bính tý.

Ngày 9/7/1996 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/7/1996 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tu sửa nhà cửa, Xuất hành, đi xa, Xây dựng nhà, Dựng cột nhà, Chế tạo xe cộ. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Động thổ, Đào giếng, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 9/7/1996 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/7/1996 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/7/1996 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/7/1996 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.