Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 13/9/2001

Ngày 13/9/2001 dương lịch là ngày 26/7 âm lịch, năm Tân Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2001

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 13/9/2001

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 26/7 Năm Tân Tỵ

Kỷ Mão mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 26/7 Năm Tân Tỵ
Can chi ngày Kỷ Mão Tháng Đinh Dậu
Ngũ hành Thổ Đất trên thành
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 07/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 13/9/2001

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Phá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/9/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 13/9/2001 dương lịch là ngày 26/7 âm lịch năm Tân Tỵ. Ngày Kỷ Mão, tháng đinh dậu, năm tân tỵ.

Ngày 13/9/2001 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 13/9/2001 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Phá dỡ nhà cũ, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 13/9/2001 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/9/2001 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 13/9/2001 thuộc tiết khí nào?

Ngày 13/9/2001 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.