Lịch vạn niên
Ngày 5/9/2001 dương lịch là ngày 18/7 âm lịch, năm Tân Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Mùi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/2001 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Tân Tỵ.
Ngày 5/9/2001 dương lịch là ngày 18/7 âm lịch năm Tân Tỵ. Ngày Tân Mùi, tháng bính thân, năm tân tỵ.
Ngày 5/9/2001 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Làm xà nhà, Rước lửa, di dời bàn thờ, Tháo dỡ, phá dỡ, Tu sửa nhà cửa. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, Làm lễ chay, Khai quang điểm nhãn.
Các giờ hoàng đạo ngày 5/9/2001 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 5/9/2001 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?