Lịch vạn niên
Ngày 14/11/2033 dương lịch là ngày 23/10 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Tỵ mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 11/2033 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 14/11/2033 dương lịch là ngày 23/10 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Kỷ Tỵ, tháng quý hợi, năm quý sửu.
Ngày 14/11/2033 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Phá dỡ nhà cũ, Phá tường.
Các giờ hoàng đạo ngày 14/11/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 14/11/2033 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?