Lịch vạn niên
Ngày 14/7/1997 dương lịch là ngày 10/6 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Tỵ — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1997 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 14/7/1997 dương lịch là ngày 10/6 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Đinh Tỵ, tháng đinh mùi, năm đinh sửu.
Ngày 14/7/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị, Cưới hỏi, lễ hôn nhân. Nên kiêng: Xây dựng nhà, Dọn vào nhà mới, Xây bếp mới, Nhập học.
Các giờ hoàng đạo ngày 14/7/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 14/7/1997 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?