Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 31/7/1997

Ngày 31/7/1997 dương lịch là ngày 27/6 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1997

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 31/7/1997

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 27/6 Năm Đinh Sửu

Giáp Tuất thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 27/6 Năm Đinh Sửu
Can chi ngày Giáp Tuất Tháng Đinh Mùi
Ngũ hành Hỏa Lửa đỉnh núi
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 23/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 31/7/1997

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễCắt may quần áoĐan lướiLễ thành niênTắm gội, tẩy trần

Việc nên kiêng

Mở khoXuất hàng hóaMua bất động sảnAn táng, chôn cấtKhởi công đào đấtĐộng thổĐào giếngTrồng cây, gieo hạt

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Xây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhàXây bếp mới
Thân15:00–16:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Dậu17:00–18:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/7/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 31/7/1997 dương lịch là ngày 27/6 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Giáp Tuất, tháng đinh mùi, năm đinh sửu.

Ngày 31/7/1997 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 31/7/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Cắt may quần áo, Đan lưới, Lễ thành niên, Tắm gội, tẩy trần. Nên kiêng: Mở kho, Xuất hàng hóa, Mua bất động sản, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 31/7/1997 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 31/7/1997 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 31/7/1997 thuộc tiết khí nào?

Ngày 31/7/1997 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 23/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.