Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 15/2/2054

Ngày 15/2/2054 dương lịch là ngày 8/1 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/2054

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 15/2/2054

Ngày Hắc Đạo · Câu Trận
Âm lịch 08/1 Năm Giáp Tuất

Đinh Hợi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 08/1 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Đinh Hợi Tháng Bính Dần
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 03/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 15/2/2054

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnCầu phúcCầu con cáiĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cắt may quần áoLễ thành niênTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtKhởi công xây dựng

Việc nên kiêng

Chặt câyXây bếp mớiAn táng, chôn cấtĐánh bắt cáDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTế tự, cúng lễ
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Tạ ơn thần linhTu sửa nhà cửaXây bếp mới
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/2/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 15/2/2054 dương lịch là ngày 8/1 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Đinh Hợi, tháng bính dần, năm giáp tuất.

Ngày 15/2/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 15/2/2054 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Cầu phúc, Cầu con cái, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ). Nên kiêng: Chặt cây, Xây bếp mới, An táng, chôn cất, Đánh bắt cá.

Giờ hoàng đạo ngày 15/2/2054 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 15/2/2054 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 15/2/2054 thuộc tiết khí nào?

Ngày 15/2/2054 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 03/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.