Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 2/7/1946

Ngày 2/7/1946 dương lịch là ngày 4/6 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1946

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 2/7/1946

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 04/6 Năm Bính Tuất

Đinh Sửu — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 04/6 Năm Bính Tuất
Can chi ngày Đinh Sửu Tháng Giáp Ngọ
Ngũ hành Thủy Thủy khe suối
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 22/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 2/7/1946

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLắp đặt máy mócGiao dịch mua bánXuất hành, đi xaTế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiLàm lễ chayTượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnHợp chănCắt may quần áo

Việc nên kiêng

Xây bếp mớiCắt tócXây cầuTổ chức tang lễAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mão05:00–06:59
Tạ ơn thần linhTu sửa nhà cửaXây bếp mới
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễLàm lễ chay
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/7/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 2/7/1946 dương lịch là ngày 4/6 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Đinh Sửu, tháng giáp ngọ, năm bính tuất.

Ngày 2/7/1946 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 2/7/1946 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lắp đặt máy móc, Giao dịch mua bán, Xuất hành, đi xa, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc. Nên kiêng: Xây bếp mới, Cắt tóc, Xây cầu, Tổ chức tang lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1946 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 2/7/1946 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 2/7/1946 thuộc tiết khí nào?

Ngày 2/7/1946 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.