Lịch vạn niên
Ngày 30/7/1946 dương lịch là ngày 3/7 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Tỵ mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1946 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 30/7/1946 dương lịch là ngày 3/7 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Ất Tỵ, tháng ất mùi, năm bính tuất.
Ngày 30/7/1946 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Tượng thờ, tranh thờ. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, An táng, chôn cất, Xây cầu.
Các giờ hoàng đạo ngày 30/7/1946 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 30/7/1946 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 23/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?