Lịch vạn niên
Ngày 22/4/1994 dương lịch là ngày 12/3 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Dần thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1994 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 22/4/1994 dương lịch là ngày 12/3 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Mậu Dần, tháng mậu thìn, năm giáp tuất.
Ngày 22/4/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa, Khai trương, Ký kết hợp đồng, Nhận nuôi gia súc. Nên kiêng: Cầu phúc, Khởi công đào đất, Động thổ, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 22/4/1994 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 22/4/1994 thuộc tiết Cốc Vũ, bắt đầu từ ngày 20/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?