Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 6/1994

Lịch âm dương tháng 6/1994 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1994

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 1/6/1994

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 22/4 Năm Giáp Tuất

Mậu Ngọ mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 22/4 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Mậu Ngọ Tháng Kỷ Tỵ
Ngũ hành Hỏa Hỏa trên trời
Tiết khí Tiểu Mãn Từ ngày 21/05

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/6/1994

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Khai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaLễ nạp thái (dạm ngõ)Cưới hỏi, lễ hôn nhânChặt câyDựng giá đỡRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiXây đình chùaXây cầu

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Ngọ11:00–12:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễLàm lễ chay
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Tháng 6/1994 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 6/1994 có 15 ngày hoàng đạo: 1/6, 2/6, 5/6, 7/6, 8/6, 10/6, 13/6, 15/6, 16/6, 19/6, 20/6, 22/6, 25/6, 27/6, 28/6. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 6/1994 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 5 âm lịch là ngày 9/6/1994; Rằm tháng 5 âm lịch là ngày 23/6/1994.

Tháng 6/1994 có những tiết khí nào?

Tiết Mang Chủng bắt đầu ngày 6/6; Tiết Hạ Chí bắt đầu ngày 21/6.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.