Lịch vạn niên
Ngày 23/7/1994 dương lịch là ngày 15/6 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Tuất — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1994 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 23/7/1994 dương lịch là ngày 15/6 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Canh Tuất, tháng tân mùi, năm giáp tuất.
Ngày 23/7/1994 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường. Nên kiêng: Khai trương, Khởi công đào đất, Động thổ, Cưới hỏi, lễ hôn nhân.
Các giờ hoàng đạo ngày 23/7/1994 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 23/7/1994 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu đúng ngày này.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?