Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 28/11/2054

Ngày 28/11/2054 dương lịch là ngày 29/10 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/2054

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 28/11/2054

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 29/10 Năm Giáp Tuất

Quý Dậu — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 29/10 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Quý Dậu Tháng Ất Hợi
Ngũ hành Kim Kim lưỡi kiếm
Tiết khí Tiểu Tuyết Từ ngày 22/11

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 28/11/2054

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Mọi việc đều không nên

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/11/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 28/11/2054 dương lịch là ngày 29/10 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Quý Dậu, tháng ất hợi, năm giáp tuất.

Ngày 28/11/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/11/2054 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Mọi việc đều không nên.

Giờ hoàng đạo ngày 28/11/2054 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 28/11/2054 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 28/11/2054 thuộc tiết khí nào?

Ngày 28/11/2054 thuộc tiết Tiểu Tuyết, bắt đầu từ ngày 22/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.