Lịch vạn niên
Ngày 31/1/2002 dương lịch là ngày 19/12 âm lịch, năm Tân Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Hợi thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 1/2002 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Tân Tỵ.
Ngày 31/1/2002 dương lịch là ngày 19/12 âm lịch năm Tân Tỵ. Ngày Kỷ Hợi, tháng tân sửu, năm tân tỵ.
Ngày 31/1/2002 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Làm lễ chay. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Hợp chăn, Dọn vào nhà mới, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 31/1/2002 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 31/1/2002 thuộc tiết Đại Hàn, bắt đầu từ ngày 20/01.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?