Lịch vạn niên
Ngày 31/7/1940 dương lịch là ngày 27/6 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Hợi thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1940 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Thìn.
Ngày 31/7/1940 dương lịch là ngày 27/6 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Ất Hợi, tháng quý mùi, năm canh thìn.
Ngày 31/7/1940 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Dọn vào nhà mới, Chuyển nhà, dọn nhà, An giường, đặt giường mới, Khai quang điểm nhãn, Cầu phúc, Cầu con cái. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Động thổ, Mua bất động sản, Trồng cây, gieo hạt.
Các giờ hoàng đạo ngày 31/7/1940 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 31/7/1940 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 23/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?