Lịch vạn niên
Ngày 5/9/1949 dương lịch là ngày 13/7 (nhuận) âm lịch, năm Kỷ Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Tuất thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1949 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Sửu.
Ngày 5/9/1949 dương lịch là ngày 13/7 (nhuận) âm lịch năm Kỷ Sửu. Ngày Mậu Tuất, tháng nhâm thân, năm kỷ sửu.
Ngày 5/9/1949 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Xuất hành, đi xa, Gặp gỡ thân hữu, Tu sửa nhà cửa, Thượng lương. Nên kiêng: Khai trương, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 5/9/1949 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 5/9/1949 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?