Lịch vạn niên
Ngày 6/7/1942 dương lịch là ngày 23/5 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Thân mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1942 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Ngọ.
Ngày 6/7/1942 dương lịch là ngày 23/5 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Canh Thân, tháng bính ngọ, năm nhâm ngọ.
Ngày 6/7/1942 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, An giường, đặt giường mới, Tạ đất, lễ tất công.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/7/1942 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 6/7/1942 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?