Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 7/4/1998

Ngày 7/4/1998 dương lịch là ngày 11/3 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 7/4/1998

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 11/3 Năm Mậu Dần

Giáp Thân thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 11/3 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Giáp Thân Tháng Bính Thìn
Ngũ hành Thủy Thủy suối nguồn
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 05/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 7/4/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Chế tạo xe cộTế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiLàm lễ chayKhai trươngGiao dịch mua bánLắp đặt máy mócĐiêu khắcKhai quang điểm nhãnXây dựng nhàLợp nóc nhà

Việc nên kiêng

Dọn vào nhà mớiKhởi công đào đấtMở khoXuất hàng hóa

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tỵ09:00–10:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/4/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/4/1998 dương lịch là ngày 11/3 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Giáp Thân, tháng bính thìn, năm mậu dần.

Ngày 7/4/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 7/4/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Chế tạo xe cộ, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Làm lễ chay, Khai trương. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Khởi công đào đất, Mở kho, Xuất hàng hóa.

Giờ hoàng đạo ngày 7/4/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/4/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 7/4/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/4/1998 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.