Lịch vạn niên
Ngày 7/4/1998 dương lịch là ngày 11/3 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Thân thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1998 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 7/4/1998 dương lịch là ngày 11/3 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Giáp Thân, tháng bính thìn, năm mậu dần.
Ngày 7/4/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Chế tạo xe cộ, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Làm lễ chay, Khai trương. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Khởi công đào đất, Mở kho, Xuất hàng hóa.
Các giờ hoàng đạo ngày 7/4/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 7/4/1998 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?