Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 5/1998

Lịch âm dương tháng 5/1998 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 1/5/1998

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ Ngày Quốc tế Lao động
Âm lịch 06/4 Năm Mậu Dần

Mậu Thân — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 06/4 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Mậu Thân Tháng Bính Thìn
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Cốc Vũ Từ ngày 20/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/5/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcKhai quang điểm nhãnGiải trừ, tẩy uếKhởi công đào đấtThu tài, nhận tiềnGiao dịch mua bánNhận nuôi gia súcQuét dọn nhà cửa

Việc nên kiêng

Đón thêm người vào nhàXuất hành, đi xaCưới hỏi, lễ hôn nhânMua bất động sảnAn giường, đặt giường mớiNhậm chức, lên đường làm việcAn táng, chôn cấtXây bếp mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1998 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 5/1998 có 16 ngày hoàng đạo: 1/5, 2/5, 4/5, 6/5, 9/5, 11/5, 12/5, 15/5, 16/5, 18/5, 21/5, 23/5, 24/5, 27/5, 28/5, 30/5. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 5/1998 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm lịch là ngày 10/5/1998; Mùng 1 tháng 5 âm lịch là ngày 26/5/1998.

Tháng 5/1998 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Hạ bắt đầu ngày 6/5; Tiết Tiểu Mãn bắt đầu ngày 21/5.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.