Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/1/1941

Ngày 9/1/1941 dương lịch là ngày 12/12 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1941

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 9/1/1941

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 12/12 Năm Canh Thìn

Đinh Tỵ mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 12/12 Năm Canh Thìn
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Kỷ Sửu
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Tiểu Hàn Từ ngày 06/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/1/1941

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễLắp cối xayĐan lưới

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/1/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/1/1941 dương lịch là ngày 12/12 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Đinh Tỵ, tháng kỷ sửu, năm canh thìn.

Ngày 9/1/1941 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/1/1941 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Lắp cối xay, Đan lưới. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1941 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/1/1941 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/1/1941 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/1/1941 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 06/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.