Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/11/1998

Ngày 9/11/1998 dương lịch là ngày 21/9 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 9/11/1998

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 21/9 Năm Mậu Dần

Canh Thân thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 21/9 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Canh Thân Tháng Quý Hợi
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Lập Đông Từ ngày 07/11

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/11/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Bẫy bắt, săn bắtSăn bắnGặp gỡ thân hữuGiải trừ, tẩy uếNhập quanMãn tangMặc tang phụcDi dời quan tài

Việc nên kiêng

An giường, đặt giường mớiLắp đặt cửa chínhĐộng thổTu sửa phần mộAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/11/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/11/1998 dương lịch là ngày 21/9 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Canh Thân, tháng quý hợi, năm mậu dần.

Ngày 9/11/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/11/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Bẫy bắt, săn bắt, Săn bắn, Gặp gỡ thân hữu, Giải trừ, tẩy uế, Nhập quan, Mãn tang. Nên kiêng: An giường, đặt giường mới, Lắp đặt cửa chính, Động thổ, Tu sửa phần mộ.

Giờ hoàng đạo ngày 9/11/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/11/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 9/11/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/11/1998 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.