Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/2/2033

Ngày 9/2/2033 dương lịch là ngày 10/1 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/2033

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 9/2/2033

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 10/1 Năm Quý Sửu

Tân Mão thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 10/1 Năm Quý Sửu
Can chi ngày Tân Mão Tháng Giáp Dần
Ngũ hành Mộc Mộc tùng bách
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 03/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/2/2033

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễLàm lễ chayCắt may quần áoHợp chănLễ thành niênĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mớiAn vị bàn thờTạ đất, lễ tất côngNhập quan

Việc nên kiêng

Đào giếng

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/2/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/2/2033 dương lịch là ngày 10/1 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Tân Mão, tháng giáp dần, năm quý sửu.

Ngày 9/2/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/2/2033 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Làm lễ chay, Cắt may quần áo, Hợp chăn, Lễ thành niên, Đính ước, hứa hẹn. Nên kiêng: Đào giếng.

Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2033 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/2/2033 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 9/2/2033 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/2/2033 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 03/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.