Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 10/2037

Lịch âm dương tháng 10/2037 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 10/2037

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 1/10/2037

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 22/8 Năm Đinh Tỵ

Bính Ngọ thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 22/8 Năm Đinh Tỵ
Can chi ngày Bính Ngọ Tháng Kỷ Dậu
Ngũ hành Thủy Thủy sông trời
Tiết khí Thu Phân Từ ngày 23/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/10/2037

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễLễ thành niênBẫy bắt, săn bắt

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trươngXây dựng nhàLàm xà nhàĐóng quan tài (để dành)

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiDọn vào nhà mới
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/2037 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 10/2037 có 16 ngày hoàng đạo: 1/10, 2/10, 4/10, 7/10, 9/10, 11/10, 12/10, 15/10, 16/10, 18/10, 21/10, 23/10, 24/10, 27/10, 28/10, 30/10. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 10/2037 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 9 âm lịch là ngày 9/10/2037; Rằm tháng 9 âm lịch là ngày 23/10/2037.

Tháng 10/2037 có những tiết khí nào?

Tiết Hàn Lộ bắt đầu ngày 8/10; Tiết Sương Giáng bắt đầu ngày 23/10.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.