Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 5/2037

Lịch âm dương tháng 5/2037 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/2037

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 1/5/2037

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Quốc tế Lao động
Âm lịch 16/3 Năm Đinh Tỵ

Quý Dậu — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 16/3 Năm Đinh Tỵ
Can chi ngày Quý Dậu Tháng Giáp Thìn
Ngũ hành Kim Kim lưỡi kiếm
Tiết khí Cốc Vũ Từ ngày 20/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/5/2037

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Lễ nạp thái (dạm ngõ)Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiLàm lễ chayXuất hành, đi xaKhởi công xây dựngXây dựng nhàĐặt chân tảng cộtLắp đặt cửa chínhNhập quanAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trươngThu tài, nhận tiềnRước lửa, di dời bàn thờ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2037 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 5/2037 có 15 ngày hoàng đạo: 1/5, 3/5, 5/5, 8/5, 10/5, 11/5, 14/5, 15/5, 17/5, 20/5, 22/5, 23/5, 26/5, 27/5, 29/5. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 5/2037 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 4 âm lịch là ngày 15/5/2037; Rằm tháng 4 âm lịch là ngày 29/5/2037.

Tháng 5/2037 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Hạ bắt đầu ngày 5/5; Tiết Tiểu Mãn bắt đầu ngày 21/5.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.