Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 11/2066

Lịch âm dương tháng 11/2066 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/2066

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 1/11/2066

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 14/9 Năm Bính Tuất

Kỷ Dậu — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 14/9 Năm Bính Tuất
Can chi ngày Kỷ Dậu Tháng Mậu Tuất
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 23/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/11/2066

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uếCắt may quần áoCắt tócAn giường, đặt giường mớiXây bếp mớiLàm chuồng trạiXả nước, dẫn nướcĐắp đêTrát vá tườngBít hang hốcCắt móng tay, móng chân

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhai quang điểm nhãnGặp gỡ thân hữuĐào giếngLắp đặt cửa chínhTrồng cây, gieo hạt

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mùi13:00–14:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/2066 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 11/2066 có 15 ngày hoàng đạo: 1/11, 3/11, 6/11, 8/11, 10/11, 11/11, 14/11, 15/11, 17/11, 20/11, 22/11, 23/11, 26/11, 27/11, 29/11. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 11/2066 là ngày nào?

Rằm tháng 9 âm lịch là ngày 2/11/2066; Mùng 1 tháng 10 âm lịch là ngày 17/11/2066.

Tháng 11/2066 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Đông bắt đầu ngày 7/11; Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu ngày 22/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.