Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 7/2066

Lịch âm dương tháng 7/2066 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2066

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 1/7/2066

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 09/5N Năm Bính Tuất

Bính Ngọ thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 09/5 (nhuận) Năm Bính Tuất
Can chi ngày Bính Ngọ Tháng Giáp Ngọ
Ngũ hành Thủy Thủy sông trời
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/2066

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiDọn vào nhà mới
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 7/2066 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 7/2066 có 15 ngày hoàng đạo: 1/7, 3/7, 4/7, 9/7, 10/7, 12/7, 15/7, 17/7, 18/7, 21/7, 22/7, 24/7, 27/7, 29/7, 30/7. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 7/2066 là ngày nào?

Rằm tháng 5 âm lịch là ngày 7/7/2066; Mùng 1 tháng 6 âm lịch là ngày 22/7/2066.

Tháng 7/2066 có những tiết khí nào?

Tiết Tiểu Thử bắt đầu ngày 7/7; Tiết Đại Thử bắt đầu ngày 22/7.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.