Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 2/1966

Lịch âm dương tháng 2/1966 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1966

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 1/2/1966

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 12/1 Năm Bính Ngọ

Tân Mão — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 12/1 Năm Bính Ngọ
Can chi ngày Tân Mão Tháng Kỷ Sửu
Ngũ hành Mộc Mộc tùng bách
Tiết khí Đại Hàn Từ ngày 20/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/2/1966

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xaCắt tócAn giường, đặt giường mớiMở quan tài, bốc mộAn táng, chôn cấtTu sửa phần mộKhai trươngGiao dịch mua bánKý kết hợp đồngThu tài, nhận tiềnĐào ao

Việc nên kiêng

Đào giếngCầu phúcTạ đất, lễ tất côngKhởi công đào đấtDọn vào nhà mớiThượng lươngTu sửa nhà cửaXây bếp mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 2/1966 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 2/1966 có 14 ngày hoàng đạo: 1/2, 3/2, 5/2, 8/2, 10/2, 11/2, 14/2, 15/2, 17/2, 20/2, 22/2, 23/2, 26/2, 27/2. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 2/1966 là ngày nào?

Rằm tháng 1 âm lịch là ngày 4/2/1966; Mùng 1 tháng 2 âm lịch là ngày 20/2/1966.

Tháng 2/1966 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Xuân bắt đầu ngày 4/2; Tiết Vũ Thủy bắt đầu ngày 19/2.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.