Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 5/1966

Lịch âm dương tháng 5/1966 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1966

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 1/5/1966

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ Ngày Quốc tế Lao động
Âm lịch 11/3N Năm Bính Ngọ

Canh Thân — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 11/3 (nhuận) Năm Bính Ngọ
Can chi ngày Canh Thân Tháng Nhâm Thìn
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Cốc Vũ Từ ngày 20/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/5/1966

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tắm gội, tẩy trầnTế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uếAn táng, chôn cấtĐộng thổTạ đất, lễ tất côngDi dời quan tài

Việc nên kiêng

Làm lễ chayKhai quang điểm nhãnCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mớiThượng lương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1966 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 5/1966 có 16 ngày hoàng đạo: 1/5, 2/5, 4/5, 6/5, 9/5, 11/5, 12/5, 15/5, 16/5, 18/5, 21/5, 23/5, 24/5, 27/5, 28/5, 30/5. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 5/1966 là ngày nào?

Rằm tháng 3 âm lịch là ngày 5/5/1966; Mùng 1 tháng 4 âm lịch là ngày 20/5/1966.

Tháng 5/1966 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Hạ bắt đầu ngày 6/5; Tiết Tiểu Mãn bắt đầu ngày 21/5.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.