Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 4/1925

Lịch âm dương tháng 4/1925 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/1925

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 1/4/1925

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 09/3 Năm Ất Sửu

Ất Mão thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 09/3 Năm Ất Sửu
Can chi ngày Ất Mão Tháng Kỷ Mão
Ngũ hành Thủy Thủy suối lớn
Tiết khí Xuân Phân Từ ngày 21/03

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/4/1925

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGặp gỡ thân hữuKý kết hợp đồngGiao dịch mua bánCắt may quần áoHợp chănCưới hỏi, lễ hôn nhânLễ thành niênĐón thêm người vào nhà

Việc nên kiêng

Trồng cây, gieo hạtKhởi công đào đấtAn táng, chôn cấtĐào giếngTu sửa phần mộThăm người bệnh

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 4/1925 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 4/1925 có 15 ngày hoàng đạo: 1/4, 4/4, 6/4, 7/4, 9/4, 12/4, 14/4, 15/4, 18/4, 19/4, 21/4, 24/4, 26/4, 27/4, 30/4. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 4/1925 là ngày nào?

Rằm tháng 3 âm lịch là ngày 7/4/1925; Mùng 1 tháng 4 âm lịch là ngày 23/4/1925.

Tháng 4/1925 có những tiết khí nào?

Tiết Thanh Minh bắt đầu ngày 5/4; Tiết Cốc Vũ bắt đầu ngày 20/4.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.