Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 9/1925

Lịch âm dương tháng 9/1925 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1925

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 1/9/1925

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 14/7 Năm Ất Sửu

Mậu Tý mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 14/7 Năm Ất Sửu
Can chi ngày Mậu Tý Tháng Giáp Thân
Ngũ hành Hỏa Hỏa sét đánh
Tiết khí Xử Thử Từ ngày 24/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/9/1925

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Lễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnCưới hỏi, lễ hôn nhânTế tự, cúng lễCầu phúcCúng cô hồn phổ độKhai quang điểm nhãnAn vị bàn thờRước lửa, di dời bàn thờChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiDựng cột nhà

Việc nên kiêng

Khai trươngKý kết hợp đồngThu tài, nhận tiềnXây bếp mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtCầu tài lộc
Mão05:00–06:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất

Câu hỏi thường gặp

Tháng 9/1925 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 9/1925 có 15 ngày hoàng đạo: 1/9, 2/9, 5/9, 6/9, 8/9, 10/9, 13/9, 15/9, 16/9, 19/9, 20/9, 22/9, 25/9, 27/9, 28/9. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 9/1925 là ngày nào?

Rằm tháng 7 âm lịch là ngày 2/9/1925; Mùng 1 tháng 8 âm lịch là ngày 18/9/1925.

Tháng 9/1925 có những tiết khí nào?

Tiết Bạch Lộ bắt đầu ngày 8/9; Tiết Thu Phân bắt đầu ngày 23/9.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.