Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 7/2053

Lịch âm dương tháng 7/2053 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2053

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 1/7/2053

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 16/5 Năm Quý Dậu

Mậu Tuất thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 16/5 Năm Quý Dậu
Can chi ngày Mậu Tuất Tháng Mậu Ngọ
Ngũ hành Mộc Mộc đồng bằng
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/2053

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Xuất hành, đi xaKhai trươngTế tự, cúng lễCầu phúcKhởi công đào đấtChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiĐộng thổAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Xây bếp mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Tháng 7/2053 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 7/2053 có 15 ngày hoàng đạo: 3/7, 4/7, 6/7, 8/7, 11/7, 13/7, 14/7, 17/7, 18/7, 20/7, 23/7, 25/7, 26/7, 29/7, 30/7. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 7/2053 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 6 âm lịch là ngày 16/7/2053; Rằm tháng 6 âm lịch là ngày 30/7/2053.

Tháng 7/2053 có những tiết khí nào?

Tiết Tiểu Thử bắt đầu ngày 6/7; Tiết Đại Thử bắt đầu ngày 22/7.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.